Dynamo Stavropol
Nga
Dynamo Stavropol Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dynamo Stavropol ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol ghi trung bình 1.51 bàn mỗi trận
Dynamo Stavropol là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol không ghi được bàn trong 20% tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Bàn thua
Dynamo Stavropol để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Dynamo Stavropol đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dynamo Stavropol đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Dynamo Stavropol tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Dynamo Stavropol tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
CDG thống kê
Dynamo Stavropol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dynamo Stavropol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Dynamo Stavropol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Dynamo Stavropol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Dynamo Stavropol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dynamo Stavropol thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Dynamo Stavropol thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Dynamo Stavropol có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Dynamo Stavropol thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Dynamo Stavropol có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Dynamo Stavropol thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Dynamo Stavropol thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Dynamo Stavropol thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Dynamo Stavropol có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dynamo Stavropol Bàn
| # | Hình thức 2. Liga, Division B, Group 1 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 38:23 | 15 | 52 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 48:23 | 25 | 51 | |
| 3 | 26 | 13 | 9 | 4 | 41:30 | 11 | 48 | |
| 4 | 26 | 15 | 3 | 8 | 32:25 | 7 | 48 | |
| 5 | 26 | 13 | 5 | 8 | 37:22 | 15 | 44 | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 37:22 | 15 | 42 | |
| 7 | 26 | 11 | 7 | 8 | 40:29 | 11 | 40 | |
| 8 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37:27 | 10 | 37 | |
| 9 | 26 | 9 | 10 | 7 | 33:24 | 9 | 37 | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | 26:32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 5 | 8 | 13 | 21:31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 3 | 5 | 18 | 18:48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 0 | 2 | 24 | 15:71 | -56 | 2 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Liga, Division B, Group 1 2025, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 10 | 5 | 55:32 | 23 | 73 | |
| 2 | 36 | 20 | 12 | 4 | 57:36 | 21 | 72 | |
| 3 | 36 | 16 | 14 | 6 | 56:29 | 27 | 62 | |
| 4 | 36 | 17 | 8 | 11 | 47:29 | 18 | 59 | |
| 5 | 36 | 16 | 4 | 16 | 40:47 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 14 | 7 | 15 | 43:37 | 6 | 49 |
- Promotion